有病

yǒu bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be ill
  2. 2. (coll.) to be not right in the head

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有病
Nguồn: Tatoeba.org (ID 791591)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.