Bỏ qua đến nội dung

有益

yǒu yì
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có lợi
  2. 2. hữu ích
  3. 3. lợi ích

Usage notes

Collocations

常用在“对……有益”结构中,表示对某人或某事物有好处,例如:运动对身体有益。

Formality

“有益”比“有用”更正式,多用于书面语或严肃话题。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
锻炼身体对健康 有益
Exercising is beneficial to health.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.