有益
yǒu yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có lợi
- 2. hữu ích
- 3. lợi ích
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用在“对……有益”结构中,表示对某人或某事物有好处,例如:运动对身体有益。
Formality
“有益”比“有用”更正式,多用于书面语或严肃话题。
Câu ví dụ
Hiển thị 1锻炼身体对健康 有益 。
Exercising is beneficial to health.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.