有罪
yǒu zuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. guilty
Câu ví dụ
Hiển thị 2你感覺 有罪 惡感嗎 ?
他承認他 有罪 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.