有钱
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. well-off
- 2. wealthy
Câu ví dụ
Hiển thị 4他很 有钱 ,但一毛不拔。
他虽然很 有钱 ,但生活非常朴实。
我 有钱 。
你 有钱 吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
他很 有钱 ,但一毛不拔。
他虽然很 有钱 ,但生活非常朴实。
我 有钱 。
你 有钱 吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.