朋友圈
péng you quān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Moments (social networking function of smartphone app WeChat 微信[wēi xìn])
Câu ví dụ
Hiển thị 1请帮我点赞这条 朋友圈 。
Please like this WeChat moment for me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.