Bỏ qua đến nội dung

服务员

fú wù yuán
HSK 2.0 Cấp 2 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân viên phục vụ
  2. 2. nhân viên phục vụ bàn
  3. 3. nhân viên tiếp tân

Usage notes

Cultural notes

服务员 is gender-neutral and the standard term; 小姐/先生 can be considered outdated or offensive in some regions.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
服务员 殷勤地给客人倒茶。
The waiter eagerly poured tea for the guests.
餐厅的 服务员 态度很好。
The restaurant's waiter has a very good attitude.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.