Bỏ qua đến nội dung

服务器

fú wù qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy chủ
  2. 2. máy chủ máy tính

Usage notes

Collocations

常与“台”或“机”搭配成“服务器台”或“服务器机”,但单说“服务器”已足够。注意不可简称为“服务”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请上传你的文件到 服务器
Please upload your file to the server.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.