服务质量
fú wù zhì liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Quality of Service
- 2. QOS
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们致力于提高 服务质量 。
We are committed to improving service quality.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.