Bỏ qua đến nội dung

质量

zhì liàng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất lượng
  2. 2. khối lượng

Usage notes

Common mistakes

质量 (zhì liàng) can mean 'quality' or 'mass'; do not confuse it with 重量 (zhòng liàng) 'weight'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这家公司的产品 质量 优良。
This company's product quality is excellent.
这个产品的 质量 达到了国家标准。
The quality of this product meets the national standard.
这个镜头的 质量 很好。
The quality of this lens is very good.
老师会为论文 质量 把关。
The teacher will check on the quality of the theses.
这件衣服虽贵,但 质量 很好。
Although this piece of clothing is expensive, the quality is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.