质量
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chất lượng
- 2. khối lượng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
质量 (zhì liàng) can mean 'quality' or 'mass'; do not confuse it with 重量 (zhòng liàng) 'weight'.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这家公司的产品 质量 优良。
这个产品的 质量 达到了国家标准。
这个镜头的 质量 很好。
老师会为论文 质量 把关。
这件衣服虽贵,但 质量 很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 质量
atomic mass
AQSIQ
Quality of Service
critical mass
quality assurance (QA)
a mass
atomic weight of an element
quality inspection
quality management
body mass index (BMI)
high quality