Bỏ qua đến nội dung

服气

fú qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu phục
  2. 2. chấp nhận
  3. 3. tin phục

Usage notes

Collocations

通常用于否定句或疑问句,如'不服气'表示不服输,'你服气吗?'表示询问对方是否心服口服。肯定句'我服气了'较少单独使用,常用于承认失败或对方有理。

Formality

口语色彩较浓,书面语中较少单独使用,常以'不服气'的形式出现。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
虽然输了,但他并不 服气
Although he lost, he is still not convinced.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.