Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thu phục
- 2. chấp nhận
- 3. tin phục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于否定句或疑问句,如'不服气'表示不服输,'你服气吗?'表示询问对方是否心服口服。肯定句'我服气了'较少单独使用,常用于承认失败或对方有理。
Formality
口语色彩较浓,书面语中较少单独使用,常以'不服气'的形式出现。
Câu ví dụ
Hiển thị 1虽然输了,但他并不 服气 。
Although he lost, he is still not convinced.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.