望日
wàng rì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày trăng tròn
- 2. ngày rằm (ngày mười lăm mỗi tháng âm lịch)