Bỏ qua đến nội dung

望洋

wàng yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (văn chương) nhìn trời, ngắm trời

Từ cấu thành 望洋