望诊
wàng zhěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (TCM) observation, one of the four methods of diagnosis 四診|四诊[sì zhěn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.