Bỏ qua đến nội dung

朝三暮四

zhāo sān mù sì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thay đổi liên tục
  2. 2. không quyết đoán
  3. 3. đổi ý liên tục

Usage notes

Collocations

常用于描述人的态度、决定、感情等,如“朝三暮四的爱情”。不能用于客观事物变化。

Common mistakes

注意“朝三暮四”与“朝秦暮楚”不同:“朝三暮四”强调反复无常,而“朝秦暮楚”强调立场不坚定、投机。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对感情 朝三暮四 ,不可靠。
He is fickle in relationships and unreliable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.