Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thay đổi liên tục
- 2. không quyết đoán
- 3. đổi ý liên tục
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于描述人的态度、决定、感情等,如“朝三暮四的爱情”。不能用于客观事物变化。
Common mistakes
注意“朝三暮四”与“朝秦暮楚”不同:“朝三暮四”强调反复无常,而“朝秦暮楚”强调立场不坚定、投机。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对感情 朝三暮四 ,不可靠。
He is fickle in relationships and unreliable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.