Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. triều đại
- 2. thời kỳ trị vì
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 朝代 (dynasty) with 朝 (towards/morning); 朝代 refers to a historical period.
Câu ví dụ
Hiển thị 1唐朝是中国历史上一个重要的 朝代 。
The Tang Dynasty is an important dynasty in Chinese history.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.