Bỏ qua đến nội dung

朝代

cháo dài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. triều đại
  2. 2. thời kỳ trị vì

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 朝代 (dynasty) with 朝 (towards/morning); 朝代 refers to a historical period.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
唐朝是中国历史上一个重要的 朝代
The Tang Dynasty is an important dynasty in Chinese history.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.