朝劳动党
cháo láo dòng dǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Đảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Bắc Triều Tiên