Bỏ qua đến nội dung

朝气蓬勃

zhāo qì péng bó
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tràn đầy sức sống
  2. 2. tràn đầy năng lượng
  3. 3. tràn đầy nhiệt huyết

Usage notes

Collocations

Often used to describe young people, teams, or a positive atmosphere; not typically for objects.

Common mistakes

Do not confuse with 生气勃勃 (shēngqì bóbó), which means lively and vivid, but lacks the 'youthful' connotation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个团队 朝气蓬勃 ,充满创造力。
This team is full of youthful energy and creativity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.