Bỏ qua đến nội dung

期望

qī wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong đợi
  2. 2. hy vọng
  3. 3. mong chờ

Usage notes

Collocations

Common patterns: 对...期望很高, 不辜负...的期望.

Common mistakes

期望 usually implies that the subject has a certain basis or right to expect something, so it is not as general as 希望. Using 期望 for a simple wish can sound overly demanding.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他辜负了父母的 期望
He let down his parents' expectations.
父母对孩子的未来 期望 很高。
Parents have high expectations for their children's future.
期望 他會幫助我們。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881181)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.