期末
qī mò
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuối kỳ
- 2. cuối học kỳ
- 3. cuối kỳ học
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1期末 快到了,大家都在复习。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.