Bỏ qua đến nội dung

期末

qī mò
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuối kỳ
  2. 2. cuối học kỳ
  3. 3. cuối kỳ học

Usage notes

Collocations

常与“考试”、“复习”、“总结”等词搭配使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
期末 快到了,大家都在复习。
The end of the term is approaching, and everyone is reviewing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.