Bỏ qua đến nội dung

期限

qī xiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạn chót
  2. 2. thời hạn
  3. 3. giới hạn

Usage notes

Collocations

期限 is often used with verbs like 到 (到期 limit is reached) or 过 (过期 the limit has passed).

Common mistakes

期限 refers to the set time, while 截止 (jié zhǐ) is the deadline itself, often used in expressions like 截止日期.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个项目的 期限 是一个月。
The time limit for this project is one month.
期限 近了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 335315)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.