Bỏ qua đến nội dung

木头

mù tou
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngu
  2. 2. thân gỗ
  3. 3. cây gỗ

Usage notes

Common mistakes

做“blockhead”时是名词,前面常有量词“块”,如“一块木头”;形容人时用于抱怨或戏谑,语气较强,切勿对上级或陌生人使用。

Formality

形容人迟钝是口语用法,正式场合应改用“愚钝”或“迟钝”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他们用 木头 搭建了一个小棚子。
They built a small shed with wood.
他是个 木头 ,什么也听不懂。
He is a blockhead and doesn't understand anything.
他正在雕刻一块 木头
He is carving a piece of wood.
水中的浮力使 木头 浮起来。
The buoyancy in water makes the wood float.
他用斧子劈开了那块 木头
He split that piece of wood with an axe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.