Bỏ qua đến nội dung

木板

mù bǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ván
  2. 2. bảng
  3. 3. khoảng

Câu ví dụ

Hiển thị 4
木板 之间有个空隙。
两块 木板 重叠在一起。
我需要一颗螺丝钉来固定这个 木板
我需要一颗螺丝来固定这个 木板

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 木板