Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

木片

mù piàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flat piece of wood
  2. 2. wood chip
  3. 3. CL:塊|块[kuài]
  4. 4. 片[piàn]