Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

木香

mù xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. costus root (medicinal herb)
  2. 2. aucklandia
  3. 3. Saussurea costus
  4. 4. Dolomiaea souliei