Bỏ qua đến nội dung

未免

wèi miǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể tránh khỏi
  2. 2. không thể không
  3. 3. thật sự

Usage notes

Common mistakes

未免 often softens criticism, e.g., 你未免太担心了 (You're worrying a bit too much). Avoid using it for neutral inevitability; use 难免 instead.

Formality

未免 is more formal and literary, frequently appearing in written language or formal speech; in casual conversation, 有点儿 or 实在 is often preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
未免 太客气了。
You are being a bit too polite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.