Bỏ qua đến nội dung

未经

wèi jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chưa từng
  2. 2. không có
  3. 3. chưa qua

Câu ví dụ

Hiển thị 1
未经 许可,不得进入。
Do not enter without permission.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.