Bỏ qua đến nội dung

末日

mò rì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày tận thế
  2. 2. ngày phán xét
  3. 3. ngày cuối cùng

Usage notes

Collocations

常见搭配:世界末日 (end of the world)。不说“日子末日”。

Cultural notes

在中文文化中,“末日”常带有宗教或科幻色彩,日常少用于抽象结束。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
很多人相信世界 末日 会到来。
Many people believe the end of the world will come.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 末日