Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày tận thế
- 2. ngày phán xét
- 3. ngày cuối cùng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:世界末日 (end of the world)。不说“日子末日”。
Cultural notes
在中文文化中,“末日”常带有宗教或科幻色彩,日常少用于抽象结束。
Câu ví dụ
Hiển thị 1很多人相信世界 末日 会到来。
Many people believe the end of the world will come.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.