本体

běn tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. main part
  2. 2. torso
  3. 3. the thing in itself
  4. 4. noumenon (object of purely intellectual perception according to Kant)

Từ cấu thành 本体