Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản địa
- 2. địa phương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 本地 (local) with 本子 (notebook); pronunciation differs in tone and initial.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是 本地 人。
He is a local person.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.