Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sách
- 2. vở
- 3. truyện tranh tự xuất bản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意:“本子”不能用于正式出版的书籍,如小说,要用“书”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我买了一个新 本子 。
I bought a new notebook.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.