本意
běn yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý nghĩa gốc
- 2. ý định ban đầu
- 3. ý muốn ban đầu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
多用于书面语或正式表达,常见搭配有“本意是...”、“违反本意”等。
Common mistakes
勿与“本义”混淆:“本义”指词语的原始字面意义,“本意”指人的意图或真实想法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 本意 是好的,但结果很糟糕。
His original intention was good, but the result was terrible.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.