Bỏ qua đến nội dung

本意

běn yì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý nghĩa gốc
  2. 2. ý định ban đầu
  3. 3. ý muốn ban đầu

Usage notes

Collocations

多用于书面语或正式表达,常见搭配有“本意是...”、“违反本意”等。

Common mistakes

勿与“本义”混淆:“本义”指词语的原始字面意义,“本意”指人的意图或真实想法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 本意 是好的,但结果很糟糕。
His original intention was good, but the result was terrible.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 本意