Bỏ qua đến nội dung

本本

běn běn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy tính xách tay (dạng nhỏ gọn)
  2. 2. máy tính xách tay

Từ cấu thành 本本