Bỏ qua đến nội dung

本科

běn kē
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cử nhân
  2. 2. đại học
  3. 3. bậc đại học

Usage notes

Common mistakes

“本科”指学习阶段或课程,不能直接指人;表示“本科生”要说“本科生”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他先读完 本科 ,继而攻读了硕士学位。
He first completed his undergraduate studies, and then pursued a master's degree.
我弟弟明年 本科 毕业。
My younger brother will graduate from the bachelor's program next year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.