Bỏ qua đến nội dung

本能

běn néng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản năng
  2. 2. khả năng tự nhiên

Usage notes

Collocations

常与“求生”搭配构成“求生本能”,指求生的自然欲望。

Common mistakes

不要说“我本能吃饭”,而应该说“我本能地吃饭”,因为“本能”作状语时需要加“地”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有强烈的求生 本能
He has a strong instinct to survive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 本能