本能
běn néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản năng
- 2. khả năng tự nhiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“求生”搭配构成“求生本能”,指求生的自然欲望。
Common mistakes
不要说“我本能吃饭”,而应该说“我本能地吃饭”,因为“本能”作状语时需要加“地”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他有强烈的求生 本能 。
He has a strong instinct to survive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.