本色
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. chất bản sắc
- 2. chất tự nhiên
- 3. chất độc đáo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 本色 (běn shǎi, “natural color”) which has a different tone and meaning.
Câu ví dụ
Hiển thị 1危难时刻显 本色 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.