Bỏ qua đến nội dung

本草

běn cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sách về y học cổ truyền Trung Quốc (thảo dược)
  2. 2. bản thảo dược liệu Trung Quốc

Từ cấu thành 本草