本质
běn zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất
- 2. tính chất
- 3. bản chất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“本质”不可用于描述人的外貌或性格特征,指事物的根本属性。
Formality
主要用于书面语或正式讨论,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 3透过现象看 本质 。
Look at the essence through the phenomena.
灵魂是人的 本质 。
The soul is the essence of a person.
我们要看清问题的 本质 。
We need to see the essence of the problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.