Bỏ qua đến nội dung

本质

běn zhì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất
  2. 2. tính chất
  3. 3. bản chất

Usage notes

Common mistakes

“本质”不可用于描述人的外貌或性格特征,指事物的根本属性。

Formality

主要用于书面语或正式讨论,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
透过现象看 本质
Look at the essence through the phenomena.
灵魂是人的 本质
The soul is the essence of a person.
我们要看清问题的 本质
We need to see the essence of the problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 本质