Bỏ qua đến nội dung

本身

běn shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Đại từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản thân
  2. 2. chính mình
  3. 3. chính bản thân

Usage notes

Common mistakes

Don't use 本身 with animate pronouns like 我 or 他; use 自己 or 本人 instead. 本身 is for abstract or inanimate referents.

Formality

本身 is formal and common in written Chinese; in casual speech, 自己 is preferred for 'self'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个想法 本身 很好。
The idea itself is good.
設計 本身 有問題。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6728899)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 本身