Bỏ qua đến nội dung

本领

běn lǐng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khả năng
  2. 2. năng lực
  3. 3. thành thạo

Usage notes

Collocations

“本领”常与“高强”、“过人”搭配,表示高超的能力。

Formality

“本领”常用于书面语或正式语境,日常对话中更常用“本事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
本领 高强。
He has outstanding abilities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 本领