Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khả năng
- 2. năng lực
- 3. thành thạo
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“本领”常与“高强”、“过人”搭配,表示高超的能力。
Formality
“本领”常用于书面语或正式语境,日常对话中更常用“本事”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 本领 高强。
He has outstanding abilities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.