朱砂

zhū shā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cinnabar
  2. 2. mercuric sulfide HgS
  3. 3. also written 硃砂|朱砂[zhū shā]

Từ cấu thành 朱砂