Bỏ qua đến nội dung

朱红

zhū hóng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đỏ thẫm
  2. 2. đỏ đậm
  3. 3. đỏ sẫm

Usage notes

Collocations

朱红常与建筑、宫墙搭配,如“朱红大门”。

Cultural notes

在中国文化中,朱红象征高贵与庄重,常用于宫殿和庙宇。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那座庙的大门是 朱红 的。
The gate of that temple is vermilion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 朱红