Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đỏ thẫm
- 2. đỏ đậm
- 3. đỏ sẫm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
朱红常与建筑、宫墙搭配,如“朱红大门”。
Cultural notes
在中国文化中,朱红象征高贵与庄重,常用于宫殿和庙宇。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那座庙的大门是 朱红 的。
The gate of that temple is vermilion.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.