Bỏ qua đến nội dung

机关

jī guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ quan
  2. 2. máy móc
  3. 3. thiết bị

Usage notes

Collocations

Often used in set phrases like 国家机关 (state organs) and 公安机关 (public security organs).

Common mistakes

When meaning 'office' or 'agency', 机关 is a formal term for government or institutional bodies; do not use it for a private company's office (use 办公室).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在政府 机关 工作。
He works in a government agency.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.