Bỏ qua đến nội dung

机密

jī mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bí mật
  2. 2. thông tin mật
  3. 3. mật

Usage notes

Collocations

Common collocation: 机密文件 (classified documents). Avoid using 机密 for personal secrets; use 秘密 instead.

Common mistakes

Don't use 机密 to describe personal secrets or trivial matters; it implies official or high-level confidentiality.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这些是 机密 文件,不能外传。
These are classified documents and must not be disclosed.
这是 机密
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5670858)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.