Bỏ qua đến nội dung

机构

jī gòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ cấu
  2. 2. cơ chế
  3. 3. tổ chức

Usage notes

Collocations

机构常与政府、金融等搭配,如政府机构、金融机构,指有特定职能的组织。

Common mistakes

机构不用于非正式小团体,如不能说“学习机构”,应说“学习小组”或“学习班”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 机构 提供免费咨询。
This organization provides free consultation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.