机灵
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. thông minh
- 2. lanh lợi
- 3. khéo léo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often paired with 鬼 (机灵鬼) to describe a clever, sometimes mischievous person.
Common mistakes
Do not use 机灵 to describe academic intelligence; use 聪明 for book smarts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个小孩真 机灵 ,很快就学会了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.