Bỏ qua đến nội dung

机灵

jī líng
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông minh
  2. 2. lanh lợi
  3. 3. khéo léo

Usage notes

Collocations

常作谓语或定语,如‘这孩子很机灵’,‘机灵鬼’指调皮而聪明的孩子。

Common mistakes

‘机灵’通常形容人或动物的反应快,不用于抽象事物,比如不说‘一个机灵的想法’,应该说‘聪明的想法’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个孩子真 机灵 ,一下子就想出了答案。
This kid is really clever and came up with the answer right away.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.