Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vé máy bay
- 2. vé tàu
- 3. vé hành khách
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
买机票 (mǎi jīpiào) is the most common verb to buy a ticket; 订机票 (dìng jīpiào) for booking.
Common mistakes
机票 is specifically an air ticket, not a general ticket. Use 票 (piào) for other tickets (movie, etc.) or combine with transport type: 车票 (bus/train), 门票 (admission).
Câu ví dụ
Hiển thị 2我通过一家旅行社预订了 机票 。
I booked a flight ticket through a travel agency.
我买了一张去北京的 机票 。
I bought a plane ticket to Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.