杀鸡取卵
shā jī qǔ luǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to kill the chicken to get the eggs (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.